Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Helsingborgs

Helsingborgs

Thụy Điển
Thụy Điển
CLB bóng đá chuyên nghiệp Thể thao Helsingborg, thường được gọi là Helsingborgs IF, Helsingborg hoặc (đặc biệt là ở địa phương) HIF, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Thụy Điển đặt trụ sở tại Helsingborg ...
Cho xem nhiều hơn

Helsingborgs Resultados mais recentes

TTG 31/05/26 11:00
Helsingborgs Helsingborgs IFK Norrkoping IFK Norrkoping
0 2
TTG 26/05/26 13:00
Orebro Orebro Helsingborgs Helsingborgs
1 2
TTG 19/05/26 13:00
Helsingborgs Helsingborgs Varbergs BoIS Varbergs BoIS
1 3
TTG 13/05/26 13:00
Helsingborgs Helsingborgs Oddevold Oddevold
2 2
TTG 09/05/26 09:00
Norrby Norrby Helsingborgs Helsingborgs
3 3
TTG 03/05/26 09:00
Helsingborgs Helsingborgs Brage Brage
2 0
TTG 24/04/26 13:00
Ljungsk Ljungsk Helsingborgs Helsingborgs
4 1
TTG 19/04/26 09:00
Helsingborgs Helsingborgs Ôstersunds Ôstersunds
2 1
TTG 11/04/26 09:00
Nordic United Nordic United Helsingborgs Helsingborgs
3 1
TTG 03/04/26 09:00
Helsingborgs Helsingborgs Osters Osters
4 1

Helsingborgs Lịch thi đấu

11/06/26 13:00
Helsingborgs Helsingborgs Landskrona BoIS Landskrona BoIS
16/06/26 13:00
IFK Varnamo IFK Varnamo Helsingborgs Helsingborgs
21/06/26 09:00
Helsingborgs Helsingborgs Sundsvall Sundsvall
28/06/26 11:00
Sandvikens Sandvikens Helsingborgs Helsingborgs
19/07/26 06:00
Falkenbergs Falkenbergs Helsingborgs Helsingborgs
26/07/26 06:00
Helsingborgs Helsingborgs Nordic United Nordic United
01/08/26 11:00
IFK Norrkoping IFK Norrkoping Helsingborgs Helsingborgs
11/08/26 13:00
Helsingborgs Helsingborgs IFK Varnamo IFK Varnamo
15/08/26 09:00
Sundsvall Sundsvall Helsingborgs Helsingborgs
23/08/26 07:00
Oddevold Oddevold Helsingborgs Helsingborgs

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
3
1
2
11:9
+2
10
1.67
Phong độ sân khách
4
1
1
2
7:11
-4
4
1.00
Phong độ tổng thể
10
4
2
4
18:20
-2
14
1.40
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
3
2
1
5:3
+2
11
1.83
Phong độ sân khách
4
2
1
1
3:2
+1
7
1.75
Phong độ tổng thể
10
5
3
2
8:5
+3
18
1.80
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
3
1
2
6:6
0
10
1.67
Phong độ sân khách
4
1
0
3
4:9
-5
3
0.75
Phong độ tổng thể
10
4
1
5
10:15
-5
13
1.30

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.80
1.83
1.75
Phút / bàn thắng ghi
50
49
51
Trên 0.5
90%
84%
100%
Trên 1.5
60%
67%
50%
Trên 2.5
20%
17%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
50%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
50%
50%
Không ghi được bàn thắng
10%
17%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
10%
0%
25%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.80
0.83
0.75
Ghi bàn trong 1H
60%
67%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
40%
34%
50%
1H Bàn thắng ghi
8
5
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.00
1.00
1.00
Ghi bàn trong 2H
60%
67%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
34%
50%
2H Bàn thắng ghi
10
6
4

Helsingborgs ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs ghi trung bình 1.80 bàn mỗi trận

Helsingborgs là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.00
1.50
2.75
Phút / bàn thủng lưới
45’
60’
33’
Giữ sạch lưới %
10%
17%
0%
Trên 0.5
90%
84%
100%
Trên 1.5
60%
50%
75%
Trên 2.5
40%
17%
75%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.50
0.50
0.50
Giữ sạch lưới 1H
6%
3%
3%
1h goals conceded
5
3
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.50
1.00
2.25
Giữ sạch lưới 2H
2%
2%
0%
2H Bàn thua
15
6
9

Helsingborgs để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận

Helsingborgs đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.80
3.33
4.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
80%
67%
100%
Trên 3.5
60%
50%
75%
Trên 4.5
30%
17%
50%
Trên 5.5
10%
0%
25%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
20%
34%
0%
Dưới 3.5
40%
50%
25%
Dưới 4.5
70%
84%
50%
Dưới 5.5
90%
100%
75%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.30
1.33
1.25
Trên 0.5 1H
80%
84%
75%
Trên 1.5 1H
40%
34%
50%
Trên 2.5 1H
10%
17%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
20%
17%
25%
Dưới 1.5 1H
60%
67%
50%
Dưới 2.5 1H
90%
84%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.50
2.00
3.25
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
80%
84%
75%
Trên 2.5 2H
40%
17%
75%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 2H
20%
17%
25%
Dưới 2.5 2H
60%
84%
25%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Helsingborgs đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs tổng số bàn thắng mỗi trận 3.80 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Helsingborgs tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 40% đối với Helsingborgs tại Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
80%
67%
100%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
30%
34%
25%
CDG và hòa
20%
17%
25%
CDG và thua
30%
17%
50%
CDG và trên 2.5 (có/có)
80%
67%
100%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
60%
50%
75%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
34%
0%
CDG 2H
40%
34%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
34%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
34%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
34%
50%

Helsingborgs đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
30%
10%
30%
11 - 20 phút
20%
10%
10%
21 - 30 phút
30%
30%
0%
31 - 40 phút
20%
20%
0%
41 - 50 phút
50%
20%
30%
51 - 60 phút
50%
20%
40%
61 - 70 phút
20%
0%
20%
71 - 80 phút
60%
30%
30%
81 - 90+ phút
80%
40%
40%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
10%
30%
31 - 45+ phút
50%
40%
10%
46 - 60+ phút
30%
30%
0%
46 - 60 phút
80%
30%
70%
61 - 75 phút
60%
20%
40%
76 - 90+ phút
80%
50%
50%

Helsingborgs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
75%
+1.5
60%
67%
50%
+0.5
60%
67%
50%
-0.5
40%
50%
25%
-1.5
20%
34%
0%
-2.5
10%
17%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
75%
+0.5
80%
84%
75%
-0.5
50%
50%
50%
-1.5
10%
0%
25%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
60%
67%
50%
+0.5
50%
67%
25%
-0.5
40%
50%
25%
-1.5
20%
17%
25%

Helsingborgs ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Helsingborgs ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Helsingborgs ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 60% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.90
3.83
4.00
Đội thẻ trung bình
2.50
2.67
2.25
Thẻ chống lại trung bình %
1.40
1.17
1.75
Chiến thắng
60%
84%
25%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
84%
100%
Chấp -0.5
60%
84%
25%
Chấp -1.5
40%
50%
25%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
84%
100%
Trên 2.5
60%
67%
50%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
40%
34%
50%
Trên 5.5
40%
34%
50%
Trên 6.5
10%
17%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
39
23
16
Cao nhất trong một trận
7
7
6
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.90
1.83
2.00
Đội thẻ trung bình 1H
1.00
1.17
0.75
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.90
0.67
1.25
Chiến thắng 1H
20%
34%
0%
Chấp +1.5
90%
84%
100%
Chấp +0.5
70%
84%
50%
Chấp -0.5
20%
34%
0%
Chấp -1.5
20%
34%
0%
Trên 0.5
80%
67%
100%
Trên 1.5
70%
67%
75%
Trên 2.5
20%
17%
25%
Đội thẻ trên 0.5
60%
50%
75%
Đội thẻ trên 1.5
20%
34%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
70%
50%
100%
Thẻ chống lại trên 1.5
20%
17%
25%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.00
2.00
2.00
Đội thẻ trung bình 2H
1.50
1.50
1.50
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.50
0.50
0.50
Chiến thắng 2H
80%
84%
75%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
80%
84%
75%
Chấp -1.5
20%
17%
25%
Trên 0.5
80%
84%
75%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
40%
34%
50%
Trên 3.5
20%
17%
25%
Đội thẻ trên 0.5
80%
84%
75%
Đội thẻ trên 1.5
50%
50%
50%
team cards over 2.5
20%
17%
25%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
34%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
17%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Helsingborgs thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs có trung bình 3.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Helsingborgs thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Helsingborgs có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Helsingborgs thắng bằng thẻ trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Helsingborgs có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
6.00
6.50
5.25
Đội phạt góc trung bình
2.60
3.00
2.00
Phạt góc chống lại trung bình
3.40
3.50
3.25
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
75%
Handicap +1.5
80%
84%
75%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
50%
50%
50%
Trên 7.5
50%
50%
50%
Trên 8.5
40%
34%
50%
Trên 9.5
40%
34%
50%
Trên 10.5
30%
34%
25%
Trên 11.5
20%
34%
0%
Trên 12.5
20%
34%
0%
Trên 13.5
20%
34%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.40
2.83
1.75
Đội phạt góc trung bình 1H
1.20
1.33
1.00
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.20
1.50
0.75
Chiến thắng 1H
20%
17%
25%
Handicap +2.5
90%
84%
100%
Handicap +1.5
80%
84%
75%
Handicap -1.5
20%
17%
25%
Handicap -2.5
10%
0%
25%
Trên 4.5
30%
50%
0%
Trên 5.5
20%
34%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
30%
34%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
17%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
34%
25%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
17%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
3.60
3.67
3.50
Đội phạt góc trung bình 2H
1.40
1.67
1.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.20
2.00
2.50
Chiến thắng 2H
10%
17%
0%
Handicap +2.5
80%
84%
75%
Handicap +1.5
70%
84%
50%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
40%
34%
50%
Trên 5.5
40%
34%
50%
Trên 6.5
30%
34%
25%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
34%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
17%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
34%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
40%
34%
50%

Helsingborgs thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Helsingborgs thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs có trung bình 2.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Helsingborgs thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Helsingborgs có trung bình 3.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Johansson A. FW
    5
  • 2 Gigovic E. DF
    4
  • 3 Svensson M. FW
    3
  • 4 Voelkerling Persson J. DF
    2
  • 5 N'Diaye D. DF
    1
  • 6 Biten C. DF
    1
  • 7 Bengtsson S. MD
    1
  • 8 Ljung Hofvendahl C. MD
    1
  • 9 Persson L. FW
    1
  • 10 Appiah Nyarko K. FW
    1
  • 11 Nordin A. MD
    1
  • 12 Wernberg Hyppanen L. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
HEL HEL
Đội thống kê
IKB IKB
Xếp hạng
5
1.80
Ghi bàn / trận
1.50
10
3
2.00
Thua / trận đấu
1.60
8
2
3.80
Trận bàn thắng trung bình
3.10
9
4
80%
CDG
50%
12
1
6.00
Trận phạt góc trung bình
4.40
7
4
2.60
Đội phạt góc trung bình
1.80
12
4
3.90
Trận thẻ trung bình
4.00
3
2
2.50
Đội thẻ trung bình
1.70
8

Những người ghi bàn nhiều nhất

HEL Helsingborgs
Johansson A. 5
Gigovic E. 3
Svensson M. 2
IKB Brage
Lundin A. 3
Nordh G. 3
Horberg F. 2

Helsingborgs Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 10 6 3 1 22:11 11 21
2 10 6 3 1 18:12 6 21
3 10 6 1 3 19:16 3 19
4 10 5 2 3 17:8 9 17
5 10 5 2 3 18:15 3 17
6 10 4 3 3 20:17 3 15
7 10 4 2 4 18:20 -2 14
8 10 4 2 4 12:18 -6 14
9 10 3 4 3 13:12 1 13
10 10 3 3 4 15:16 -1 12
11 10 3 3 4 9:14 -5 12
12 10 1 7 2 15:16 -1 10
13 10 3 1 6 12:13 -1 10
14 10 3 1 6 14:21 -7 10
15 10 2 3 5 12:13 -1 9
16 10 2 0 8 8:20 -12 6
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Helsingborgs Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Thụy Điển 25 192 - 1 - - - -
Thụy Điển 22 186 - 3 - - - -
Pháp 20 - 1 - - - -
Họ thi đấu tại giải hạng hai Thụy Điển, Superettan, sau khi xuống hạng trong mùa giải Allsvenskan 2022. Thành lập vào năm 1907, câu lạc bộ đã giành năm lần vô địch quốc gia và năm lần vô địch cúp quốc gia. Helsingborgs IF cũng đã giành chức vô địch Allsvenskan hai lần khi không quyết định bởi kết quả của giải đấu. Helsingborg là một trong những thành viên sáng lập của Allsvenskan, và từ năm 1924 đến năm 1968 họ đã dành hầu hết mọi mùa giải ở hạng đấu cao nhất, và giành chức vô địch năm lần. Cuối mùa giải 1968, HIF bị xuống hạng, và trong khi hầu hết mọi người ban đầu đã hy vọng sẽ trở lại nhanh chóng, họ tiếp tục dành 24 mùa giải tiếp theo ở hạng dưới trước khi cuối cùng thăng hạng trở lại giải hạng nhất vào năm 1992. Sau khi trở lại Allsvenskan vào năm 1993, Helsingborg đã duy trì ở hạng đấu cao nhất cho đến năm 2016, giành hai lần chức vô địch vào năm 1999 và 2011. Họ tiếp tục trở lại hạng đấu cao nhất hai lần vào năm 2019 và 2022. Câu lạc bộ này liên kết với Hiệp hội bóng đá Skåne.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Helsingborgs
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Helsingborgs
  • Viết tắt:
    HEL
  • Giám đốc:
    Grieve, Stevie
  • Sân vận động:
    Olympia
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close