Helsingborgs
Thụy Điển
Helsingborgs Resultados mais recentes
Helsingborgs Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Helsingborgs ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs ghi trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Helsingborgs là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Helsingborgs để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Helsingborgs đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Helsingborgs đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs tổng số bàn thắng mỗi trận 3.80 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Helsingborgs tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 40% đối với Helsingborgs tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Helsingborgs đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Helsingborgs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Helsingborgs ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Helsingborgs ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Helsingborgs ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 60% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Helsingborgs thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs có trung bình 3.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Helsingborgs thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Helsingborgs có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Helsingborgs thắng bằng thẻ trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Helsingborgs có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Helsingborgs thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Helsingborgs thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs có trung bình 2.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Helsingborgs thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Helsingborgs có trung bình 3.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Helsingborgs Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 22:11 | 11 | 21 | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 18:12 | 6 | 21 | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19:16 | 3 | 19 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:8 | 9 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18:15 | 3 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 20:17 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:20 | -2 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:18 | -6 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:16 | -1 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:14 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 1 | 7 | 2 | 15:16 | -1 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:13 | -1 | 10 | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:21 | -7 | 10 | |
| 15 | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:13 | -1 | 9 | |
| 16 | 10 | 2 | 0 | 8 | 8:20 | -12 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Helsingborgs Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
25 | 192 | - | 1 | - | - | - | - | |
| |
22 | 186 | - | 3 | - | - | - | - | |
|
27
N'Diaye D.
|
|
20 | - | 1 | - | - | - | - |